tiểu nhi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ nhỏ, con trẻ: Từ dùng để chỉ trẻ em, đặc biệt là trẻ ở độ tuổi còn rất nhỏ.
- Tiếng gọi con của cha mẹ: Từ thân mật mà cha mẹ dùng để gọi hoặc nói về con cái của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà có tiểu nhi nên lúc nào cũng vui. (Nhà có trẻ nhỏ nên lúc nào cũng vui.)
- Các bậc phụ huynh cần chú ý chăm sóc sức khỏe cho tiểu nhi trong mùa lạnh. (Các bậc phụ huynh cần chú ý chăm sóc sức khỏe cho trẻ nhỏ trong mùa lạnh.)
- "Tiểu nhi của mẹ đây rồi!" - người mẹ reo lên khi đón con. ("Con của mẹ đây rồi!" - người mẹ reo lên khi đón con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuổi tiểu nhi": chỉ giai đoạn tuổi thơ ấu.
- Những ký ức đẹp nhất thường đến từ tuổi tiểu nhi. (Những ký ức đẹp nhất thường đến từ tuổi thơ ấu.)
- "bệnh tiểu nhi": chỉ các loại bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ.
- Bác sĩ chuyên khoa bệnh tiểu nhi sẽ thăm khám cho cháu. (Bác sĩ chuyên khoa bệnh trẻ em sẽ thăm khám cho cháu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhi đồng (danh từ): trẻ em, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn (ví dụ: thiếu nhi, nhi đồng).
- Trẻ thơ (danh từ): trẻ nhỏ, mang sắc thái trìu mến, thi vị.
- Trẻ nhỏ (danh từ): cách nói thông thường, phổ biến nhất để chỉ trẻ em.
Từ đồng nghĩa
- Con trẻ: trẻ con.
- Trẻ em: người ở độ tuổi nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- "Tiểu nhi" là một từ Hán Việt, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc y khoa (ví dụ: khoa tiểu nhi) hơn so với các từ thuần Việt như "trẻ con", "trẻ nhỏ".
- Trong giao tiếp hàng ngày giữa cha mẹ và con cái, từ này có thể được dùng với sắc thái thân thương, trìu mến.
- con trẻ, tiếng cha mẹ gọi con